Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ô nhiễm không khí" (1)

ô nhiễm không khí
phát
Tiếng Anh Danh từair pollution
Từ vựng của tôi
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.

swap_horiz Từ liên quan "ô nhiễm không khí" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ô nhiễm không khí" (2)

Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.